crab louis

Học thuật
Thân thiện
crab louis

A fresh crab louis salad is served on a crisp lettuce leaf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món ăn gồm rau diếp thịt cua, được trộn với nước xốt Louis: "Crab Louis" tên một món salad hoặc món khai vị trong ẩm thực, thường được trình bày với rau diếp tươi làm nền, bên trên thịt cua, được rưới bằng nước sốt Louis (một loại sốt kem thường thành phần chính sốt mayonnaise, tương , ớt chuông, hành tây gia vị).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For the appetizer, I highly recommend the crab louis. (Cho món khai vị, tôi rất đề xuất món crab louis.)
    • The restaurant's signature dish is a classic crab louis served with crusty bread. (Món đặc trưng của nhà hàng món crab louis cổ điển được dùng kèm với bánh mì giòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A serving of crab louis": Một phần ăn món crab louis.

    • She ordered a serving of crab louis to share at the table. ( ấy gọi một phần crab louis để mọi người trên bàn cùng ăn.)
  • "Crab louis salad": Món salad crab louis (cách gọi đầy đủ hơn để chỉ món ăn này).

    • The luncheon menu features a light crab louis salad. (Thực đơn bữa trưa món salad crab louis thanh nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Louis sauce / Sauce Louis (n): Nước xốt Louis, loại sốt đặc trưng dùng cho món ăn này.
    • The key to a good crab louis is a perfectly seasoned Louis sauce. (Chìa khóa cho một món crab louis ngon nước xốt Louis được nêm nếm hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Crab salad with Louis dressing: Món salad cua với sốt Louis (cách mô tả món ăn).
  • Louis salad (khi ngữ cảnh đã dùng thịt cua): Món salad Louis.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến cụm từ "crab louis" đây một thuật ngữ ẩm thực cụ thể.)

crab louis

A fresh crab louis salad is served on a crisp lettuce leaf.

Noun
  1. rau diếp thịt cua nấu với nước xốt Louis.

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống